Bản dịch của từ Phosphodiesterase trong tiếng Việt

Phosphodiesterase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphodiesterase(Noun)

fˌoʊsfəmdəsˈaɪtɚz
fˌoʊsfəmdəsˈaɪtɚz
01

Một loại enzym (men) phá vỡ liên kết phosphodiester trong một chuỗi nucleotit (oligonucleotide). Nói cách khác, enzym này cắt đứt liên kết hóa học nối các đơn vị của DNA hoặc RNA.

An enzyme which breaks a phosphodiester bond in an oligonucleotide.

一种破坏寡核苷酸中磷酸二酯键的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh