Bản dịch của từ Oligonucleotide trong tiếng Việt

Oligonucleotide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oligonucleotide(Noun)

ˌɑliɡənˈɑtəsfi
ˌɑliɡənˈɑtəsfi
01

Một phân tử polynucleotide có số lượng nucleotide tương đối nhỏ — tức là đoạn DNA hoặc RNA ngắn gồm vài đến vài chục nucleotide.

A polynucleotide whose molecules contain a relatively small number of nucleotides.

含有相对较少核苷酸的多核苷酸

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh