Bản dịch của từ Polynucleotide trong tiếng Việt

Polynucleotide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polynucleotide(Noun)

pˌɑlɨnjuplˈeɪʃəti
pˌɑlɨnjuplˈeɪʃəti
01

Một polymer mạch thẳng gồm nhiều đơn vị nucleotide liên kết với nhau, tạo thành một đoạn của phân tử axit nucleic (ví dụ DNA hoặc RNA). Nói cách khác, là chuỗi nucleotide nối tiếp nhau trong phân tử di truyền.

A linear polymer whose molecule is composed of many nucleotide units constituting a section of a nucleic acid molecule.

由多个核苷酸单位组成的线性聚合物,是核酸分子的一个部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh