Bản dịch của từ Phosphoprotein trong tiếng Việt

Phosphoprotein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphoprotein(Noun)

fˌoʊsfoʊpɹətˈeɪʃɚ
fˌoʊsfoʊpɹətˈeɪʃɚ
01

Một loại protein chứa nguyên tố phốt pho (phosphorus) gắn vào phân tử protein — tức là protein có nhóm phosphate — không tính những trường hợp phốt pho có trong axit nucleic (DNA/RNA) hay trong phospholipid. Nói cách khác, là protein đã bị phosphoryl hóa hoặc có liên kết phosphate.

A protein that contains phosphorus other than in a nucleic acid or a phospholipid.

含磷蛋白质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh