Bản dịch của từ Phosphoprotein trong tiếng Việt
Phosphoprotein

Phosphoprotein (Noun)
Một loại protein chứa nguyên tố phốt pho (phosphorus) gắn vào phân tử protein — tức là protein có nhóm phosphate — không tính những trường hợp phốt pho có trong axit nucleic (DNA/RNA) hay trong phospholipid. Nói cách khác, là protein đã bị phosphoryl hóa hoặc có liên kết phosphate.
A protein that contains phosphorus other than in a nucleic acid or a phospholipid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosphoprotein là một loại protein được biến đổi thông qua quá trình phosphoryl hóa, trong đó một hoặc nhiều nhóm phosphate (PO4) được gắn vào amino acid của protein. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của protein, ảnh hưởng đến sự sinh tổng hợp và hoạt động của enzyme. Trong ngữ cảnh từ vựng, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm, và nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học phân tử và sinh hóa học.
Phosphoprotein là một loại protein được biến đổi thông qua quá trình phosphoryl hóa, trong đó một hoặc nhiều nhóm phosphate (PO4) được gắn vào amino acid của protein. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của protein, ảnh hưởng đến sự sinh tổng hợp và hoạt động của enzyme. Trong ngữ cảnh từ vựng, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm, và nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học phân tử và sinh hóa học.
