Bản dịch của từ Photosensitivity trong tiếng Việt

Photosensitivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photosensitivity(Noun)

fˌoʊtoʊsənəstˈɪsɨtiv
fˌoʊtoʊsənəstˈɪsɨtiv
01

Độ nhạy cảm với ánh sáng, tức là dễ bị kích thích hoặc phản ứng mạnh khi tiếp xúc với ánh sáng — thường dùng cho mắt hoặc da (ví dụ: mắt nhạy cảm với ánh sáng, da bị kích ứng khi tiếp xúc ánh nắng).

Sensitivity to light especially by the eyes or skin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ