Anh - Việt

Bản dịch của từ Physic trong tiếng Việt

physic

NounVerb

physic (Noun)

/fˈɪzɪk/
/fˈɪzɪk/
AI

Nghĩa 01

Thuốc; dược phẩm dùng để chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng (từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại).

Medicinal drugs.

Ví dụ
Nhiều người dựa vào vật lý để chữa bệnh.Many people rely on physic to treat their illnesses.
Bệnh viện dự trữ vật chất cho mùa cúm sắp tới.The hospital stocked up on physic for the upcoming flu season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

physic (Verb)

/fˈɪzɪk/
/fˈɪzɪk/
AI

Nghĩa 01

Để điều trị hoặc dùng thuốc cho (một người hoặc vật) — tức là cho uống hoặc bôi thuốc nhằm chữa trị hoặc giảm triệu chứng.

Treat with a medicine.

Ví dụ
Anh ấy chữa bệnh cho bệnh nhân bằng các phương thuốc thảo dược.He physic his patients with herbal remedies.
Bác sĩ chữa bệnh cho bệnh nhân bằng một loại thuốc được kê đơn.The doctor physic the patient with a prescribed medication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh