Bản dịch của từ Physical property trong tiếng Việt

Physical property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical property(Noun)

fˈɪzɨkəl pɹˈɑpɚti
fˈɪzɨkəl pɹˈɑpɚti
01

(Trong ngữ cảnh này) "physical property" chỉ một vật phẩm, đồ vật hoặc chất liệu nào đó mà một người sở hữu hoặc chiếm hữu — tức là tài sản hữu hình mà có thể chạm, nhìn thấy hoặc cầm nắm được.

An object or substance that is owned or possessed by someone.

物理属性,指可以触摸和拥有的物体或物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh