Bản dịch của từ Piacular trong tiếng Việt

Piacular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piacular(Adjective)

paɪˈækjələɹ
paɪˈækjələɹ
01

Mang tính chuộc tội hoặc đòi hỏi sự chuộc lỗi; gây ra hoặc cần có hành động để bù đắp lỗi lầm, tội lỗi.

Making or requiring atonement.

赎罪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh