Anh - Việt

Bản dịch của từ Pickpocket trong tiếng Việt

pickpocket

NounVerb

pickpocket (Noun)

/pˈɪkpɑkət/
/pˈɪkpɑkɪt/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên móc túi, tức là người lén lấy trộm tiền hoặc đồ vật từ túi, ví, hoặc túi quần áo của người khác mà nạn nhân thường không hay biết.

A person who steals from peoples pockets.

Ví dụ
Cẩn thận với kẻ móc túi ở những nơi đông đúc.Beware of pickpockets in crowded places.
Cô ấy bị mất ví vì kẻ móc túi ở chợ.She lost her wallet to a pickpocket at the market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pickpocket (Verb)

/pˈɪkpɑkət/
/pˈɪkpɑkɪt/
AI

Nghĩa 01

Lấy trộm đồ từ túi hoặc túi quần của người khác mà họ không biết (hành động móc túi).

Steal from the pockets of someone.

Ví dụ
Kẻ móc túi thường chọn những khu vực đông đúc để móc túi dễ dàng.Pickpockets often target crowded areas for easy theft opportunities.
Cô ấy không bao giờ móc túi vì cô ấy tin vào sự trung thực và chính trực.She never picks pockets because she believes in honesty and integrity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh