Bản dịch của từ Pickpocket trong tiếng Việt
Pickpocket

Pickpocket (Noun)
Người chuyên móc túi, tức là người lén lấy trộm tiền hoặc đồ vật từ túi, ví, hoặc túi quần áo của người khác mà nạn nhân thường không hay biết.
A person who steals from peoples pockets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pickpocket" (người trộm cắp, móc túi) ám chỉ một cá nhân chuyên thực hiện hành vi ăn cắp tài sản của người khác, thường từ túi hoặc ví mà không bị phát hiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; "pickpocketing" (hành vi móc túi) thường được xem là một tội phạm hơn là hành vi vụng trộm thông thường. Sự phát âm cũng có thể khác biệt nhẹ, đặc biệt trong nhấn âm.
Từ "pickpocket" (người trộm cắp, móc túi) ám chỉ một cá nhân chuyên thực hiện hành vi ăn cắp tài sản của người khác, thường từ túi hoặc ví mà không bị phát hiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; "pickpocketing" (hành vi móc túi) thường được xem là một tội phạm hơn là hành vi vụng trộm thông thường. Sự phát âm cũng có thể khác biệt nhẹ, đặc biệt trong nhấn âm.
