picky
Adjective
picky (Adjective)
/pˈɪki/
/pˈɪki/
AI
Ví dụ
Cô ấy rất kén chọn khi chọn bạn bè.She is picky when it comes to choosing friends.
Người ăn kén chỉ thích một số loại thức ăn.The picky eater only likes certain foods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của picky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
picky kén | pickier bộ chọn | pickiest chọn lọc |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "picky" trong tiếng Anh chỉ sự kén chọn, khó tính, thường được sử dụng để miêu tả những người có yêu cầu cao và không dễ hài lòng với lựa chọn có sẵn. Trong tiếng Mỹ, "picky" là từ phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "fussy" với ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu ở ngữ âm và một số ngữ cảnh sử dụng; "picky" thường liên quan đến thực phẩm hoặc sở thích cá nhân, trong khi "fussy" có thể mở rộng ra nhiều tình huống khác.