Bản dịch của từ Picky trong tiếng Việt

Picky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picky (Adjective)

pˈɪki
pˈɪki
01

Khó tính, hay kén chọn; không dễ hài lòng và thường đòi hỏi nhiều tiêu chuẩn hoặc sở thích cá nhân.

Fussy and hard to please.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh