Bản dịch của từ Picturing trong tiếng Việt
Picturing

Picturing(Verb)
Phân từ hiện tại của hình ảnh.
Present participle of picture.
Dạng động từ của Picturing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Picture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pictured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pictured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pictures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Picturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "picturing" là dạng gerund của động từ "picture", có nghĩa là hình dung, tưởng tượng hoặc tạo ra hình ảnh trong tâm trí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, tâm lý học và giao tiếp để mô tả quá trình hình dung một cảnh hoặc ý tưởng. Cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "picturing" tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi nhẹ dựa trên thói quen sử dụng ngôn ngữ tại các khu vực khác nhau.
Từ "picturing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pingere", có nghĩa là "vẽ" hoặc "miêu tả". Về mặt lịch sử, từ này đã phát triển thành "pictura", mang nghĩa là "hình ảnh" trong tiếng Latin. Ngày nay, "picturing" không chỉ đơn thuần đề cập đến việc vẽ mà còn bao hàm khả năng hình dung, tưởng tượng một cách sinh động. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết nối giữa nghệ thuật và trí tưởng tượng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "picturing" thường xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, “picturing” thường được áp dụng khi thảo luận về kỹ năng tưởng tượng, phản ánh cảm xúc hoặc mô tả một tình huống cụ thể. Từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật và tâm lý học, nơi nó biểu thị khả năng hình dung hoặc tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
Họ từ
Từ "picturing" là dạng gerund của động từ "picture", có nghĩa là hình dung, tưởng tượng hoặc tạo ra hình ảnh trong tâm trí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, tâm lý học và giao tiếp để mô tả quá trình hình dung một cảnh hoặc ý tưởng. Cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "picturing" tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi nhẹ dựa trên thói quen sử dụng ngôn ngữ tại các khu vực khác nhau.
Từ "picturing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "pingere", có nghĩa là "vẽ" hoặc "miêu tả". Về mặt lịch sử, từ này đã phát triển thành "pictura", mang nghĩa là "hình ảnh" trong tiếng Latin. Ngày nay, "picturing" không chỉ đơn thuần đề cập đến việc vẽ mà còn bao hàm khả năng hình dung, tưởng tượng một cách sinh động. Sự chuyển biến này phản ánh sự kết nối giữa nghệ thuật và trí tưởng tượng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "picturing" thường xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, “picturing” thường được áp dụng khi thảo luận về kỹ năng tưởng tượng, phản ánh cảm xúc hoặc mô tả một tình huống cụ thể. Từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật và tâm lý học, nơi nó biểu thị khả năng hình dung hoặc tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
