Bản dịch của từ Picturing trong tiếng Việt

Picturing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picturing(Verb)

pˈɪktʃɚɨŋz
pˈɪktʃɚɨŋz
01

Phân từ hiện tại của hình ảnh.

Present participle of picture.

Ví dụ

Dạng động từ của Picturing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Picture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pictured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pictured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pictures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Picturing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ