pilfer
pilfer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pilfer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pilfer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pilfered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pilfered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pilfers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pilfering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pilfer" có nghĩa là ăn cắp hoặc lấy trộm một cách lén lút, thường với số lượng nhỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành vi vi phạm pháp luật nhưng không nghiêm trọng như trộm cắp. Điển hình, "pilfer" không có sự phân biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, "pilfering" có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các văn bản pháp lý tại Hoa Kỳ. Trong cả hai biến thể, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý hành động thiếu trung thực.