Bản dịch của từ Pilfer trong tiếng Việt

Pilfer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pilfer(Verb)

pˈɪlfəɹ
pˈɪlfəɹ
01

Ăn trộm (những thứ ít giá trị)

Steal things of little value.

Ví dụ

Dạng động từ của Pilfer (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pilfer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pilfered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pilfered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pilfers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pilfering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ