Bản dịch của từ Piloting trong tiếng Việt

Piloting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piloting(Verb)

pˈɑɪlətɪŋ
pˈɑɪlətɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) và danh động (gerund) của động từ “pilot” — nghĩa là đang lái (máy bay), điều khiển, hoặc thử nghiệm/tiến hành thí điểm một dự án hoặc chương trình.

Present participle and gerund of pilot.

Ví dụ

Dạng động từ của Piloting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pilot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Piloted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Piloted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pilots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Piloting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ