Bản dịch của từ Pimply trong tiếng Việt
Pimply

Pimply(Adjective)
Có nhiều nốt mụn nhỏ, nổi trên da (thường do bệnh lý hoặc viêm nhiễm).
Having small raised spots on the skin especially because of illness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pimply" là tính từ tiếng Anh mô tả sự xuất hiện của mụn nhọt hoặc các tổn thương da nhỏ, thường liên quan đến tình trạng da không khỏe mạnh. Từ này được sử dụng phổ biến để chỉ làn da có nhiều mụn, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả tình trạng da của thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, "pimply" không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể hơi khác nhau trong phát âm do ngữ điệu địa phương.
Từ "pimply" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "pimpe", nghĩa là "nốt mụn". Latin gốc là "pimpa", cũng chỉ về nốt hay mụn nhọt. Từ này được sử dụng từ thế kỷ 19 để miêu tả bề mặt gồ ghề hoặc có nhiều mụn. Ý nghĩa này phát triển nhằm chỉ tình trạng da có nhiều khuyết điểm, phản ánh sự liên kết giữa vẻ bề ngoài và cảm giác. Sự phát triển ngữ nghĩa này thể hiện sự chú trọng đến thẩm mỹ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "pimply" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi mà sự mô tả tính chất vật lý thường ít được cách điệu hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và mỹ phẩm, khi mô tả tình trạng da như mụn. Những ngữ cảnh này thường liên quan đến thảo luận về vị trí và nguyên nhân của mụn trên da, thường gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết chăm sóc sắc đẹp.
Họ từ
Từ "pimply" là tính từ tiếng Anh mô tả sự xuất hiện của mụn nhọt hoặc các tổn thương da nhỏ, thường liên quan đến tình trạng da không khỏe mạnh. Từ này được sử dụng phổ biến để chỉ làn da có nhiều mụn, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả tình trạng da của thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, "pimply" không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể hơi khác nhau trong phát âm do ngữ điệu địa phương.
Từ "pimply" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "pimpe", nghĩa là "nốt mụn". Latin gốc là "pimpa", cũng chỉ về nốt hay mụn nhọt. Từ này được sử dụng từ thế kỷ 19 để miêu tả bề mặt gồ ghề hoặc có nhiều mụn. Ý nghĩa này phát triển nhằm chỉ tình trạng da có nhiều khuyết điểm, phản ánh sự liên kết giữa vẻ bề ngoài và cảm giác. Sự phát triển ngữ nghĩa này thể hiện sự chú trọng đến thẩm mỹ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "pimply" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi mà sự mô tả tính chất vật lý thường ít được cách điệu hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và mỹ phẩm, khi mô tả tình trạng da như mụn. Những ngữ cảnh này thường liên quan đến thảo luận về vị trí và nguyên nhân của mụn trên da, thường gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các bài viết chăm sóc sắc đẹp.
