Bản dịch của từ Pintail trong tiếng Việt

Pintail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pintail(Noun)

pˈɪnteɪl
pˈɪnteɪl
01

Một loại vịt chủ yếu di cư, có đuôi nhọn đặc trưng.

A mainly migratory duck with a pointed tail.

一种迁徙的鸭子,特征是尖尖的尾巴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh