Bản dịch của từ Piped music trong tiếng Việt
Piped music
Noun [U/C]

Piped music(Noun)
pˈaɪpt mjˈuzɨk
pˈaɪpt mjˈuzɨk
01
Nhạc nền được ghi âm trước và phát qua loa ở nơi công cộng.
Prerecorded background music played through loudspeakers in a public place
Ví dụ
