piperidine
Noun
piperidine (Noun)
/pɪpˈɛɹɪdin/
/pɪpˈɛɹɪdin/
AI
Ví dụ
Piperidine được sử dụng trong một số nghiên cứu khoa học xã hội về nghiện ma túy.Piperidine is used in some social science research on drug addiction.
Nhiều người không biết piperidine là gì hoặc tác động của nó.Many people do not know what piperidine is or its effects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Piperidine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H11N, thuộc nhóm amine bậc một, được biết đến với cấu trúc vòng bền vững và tính chất cơ bản. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, và có mùi hắc. Piperidine được sử dụng chủ yếu trong ngành hóa học hữu cơ như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hóa học khác. Bên cạnh đó, piperidine còn có ứng dụng trong sản xuất cao su và nhựa.