Bản dịch của từ Piperidine trong tiếng Việt

Piperidine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piperidine(Noun)

pɪpˈɛɹɪdin
pɪpˈɛɹɪdin
01

Piperidine là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, có mùi giống tiêu (nồng, hơi hăng), được tạo ra bằng cách khử pyridine. Nó thường được dùng làm dung môi hoặc chất trung gian trong tổng hợp hóa học.

A pepperysmelling liquid formed by the reduction of pyridine.

一种有胡椒味的液体,由吡啶还原而成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh