Anh - Việt

Bản dịch của từ Pyridine trong tiếng Việt

pyridine

Noun

pyridine (Noun)

/pˈɪɹɪdin/
/pˈɪɹɪdin/
AI

Nghĩa 01

Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có mùi khó chịu, thường có trong than đá chưng cất (coal tar) và được dùng chủ yếu làm dung môi trong hóa chất.

A colourless volatile liquid with an unpleasant odour present in coal tar and used chiefly as a solvent.

Ví dụ
Pyridine thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội để phân tích dữ liệu.Pyridine is often used in social science research to analyze data.
Nhiều sinh viên không hiểu vai trò của pyridine trong các thí nghiệm xã hội.Many students do not understand pyridine's role in social experiments.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh