pyridine
Noun
pyridine (Noun)
/pˈɪɹɪdin/
/pˈɪɹɪdin/
AI
Ví dụ
Pyridine thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội để phân tích dữ liệu.Pyridine is often used in social science research to analyze data.
Nhiều sinh viên không hiểu vai trò của pyridine trong các thí nghiệm xã hội.Many students do not understand pyridine's role in social experiments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H5N. Nó thuộc về nhóm nitrogen heterocyclic và có cấu trúc tương tự như benzen, với một nguyên tử nitơ thay thế cho một nguyên tử cacbon trong vòng cấu trúc. Pyridine có tính chất gây độc và là một hợp chất hòa tan trong nước, thường được sử dụng như một dung môi và là nguyên liệu trong ngành công nghiệp dược phẩm và hóa chất. Không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và viết, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi theo khu vực.