Bản dịch của từ Volatile trong tiếng Việt
Volatile

Volatile (Adjective)
Dễ thay đổi nhanh chóng và không ổn định, thường theo hướng xấu hoặc khó lường.
Liable to change rapidly and unpredictably especially for the worse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Volatile (Noun)
Một chất dễ bay hơi; là chất có xu hướng bốc hơi nhanh ở nhiệt độ thường (ví dụ: dung môi, xăng, rượu)
A volatile substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "volatile" có nghĩa là dễ thay đổi hoặc không ổn định, thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học có khả năng bốc hơi nhanh chóng hoặc các tình huống có thể biến động rất nhanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "volatile" có thể được dùng để chỉ sự bất ổn trong tình hình kinh tế hoặc chính trị một cách thường xuyên hơn ở Anh. Việc phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng hình thức và nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "volatile" có nghĩa là dễ thay đổi hoặc không ổn định, thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học có khả năng bốc hơi nhanh chóng hoặc các tình huống có thể biến động rất nhanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "volatile" có thể được dùng để chỉ sự bất ổn trong tình hình kinh tế hoặc chính trị một cách thường xuyên hơn ở Anh. Việc phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng hình thức và nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.
