Bản dịch của từ Piqued my interest trong tiếng Việt

Piqued my interest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piqued my interest(Phrase)

pˈiːkd mˈaɪ ˈɪntərəst
ˈpikd ˈmaɪ ˈɪntɝəst
01

Một cụm từ dùng để diễn đạt rằng điều gì đó đã khơi dậy hoặc kích thích sự quan tâm, tò mò của ai đó

A phrase used to describe something that arouses or sparks someone's interest or curiosity.

这是用来表达某事激起或引发某人兴趣或好奇心的短语。

Ví dụ