piratically
Adverb
piratically (Adverb)
/paɪɹˈætɪklli/
/paɪɹˈætɪklli/
AI
Nghĩa 01
một cách giống hệt, theo phong cách của hải tặc; hành động như một tên hải tặc (thường gợi ý hung hãn, cướp bóc hoặc giọng nói, cử chỉ kiểu hải tặc)
in a manner resembling a pirate.
Ví dụ
Anh ấy nói một cách giống như cướp biển, đòi kho báu từ mọi người.He spoke piratically, demanding treasures from everyone at the party.
Cô ấy không hành động giống như cướp biển trong sự kiện từ thiện tuần trước.She did not act piratically during the charity event last weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "piratically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "theo cách của những tên cướp biển" hoặc "một cách bất hợp pháp". Từ này xuất phát từ danh từ "pirate", thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc hành vi giống như cướp biển, thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc xâm phạm tài sản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm.