Bản dịch của từ Pisciculture trong tiếng Việt

Pisciculture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pisciculture(Noun)

pˈɪsɪkʌltʃəɹ
pˈɪsɪkʌltʃəɹ
01

Hoạt động nuôi, sinh sản và chăm sóc cá trong điều kiện được kiểm soát (trong ao, hồ, bể hoặc lồng) để thu hoạch hoặc nhân giống.

The controlled breeding and rearing of fish.

鱼类的人工繁殖与养殖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh