Bản dịch của từ Piscivorous trong tiếng Việt

Piscivorous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piscivorous (Adjective)

pɪsˈɪvəɹəs
pɪsˈɪvəɹəs
01

Miêu tả động vật ăn cá (tức là sống bằng việc săn hoặc ăn cá). Dùng để nói về loài ăn cá như một phần chính trong chế độ ăn.

Of an animal feeding on fish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh