Bản dịch của từ Pit boss trong tiếng Việt

Pit boss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pit boss(Noun)

pɪt bɑs
pɪt bɑs
01

Người giám sát hoặc quản lý trực tiếp khu vực trò chơi (như bàn bài) trong sòng bạc; chịu trách nhiệm kiểm soát nhân viên, giải quyết tranh chấp và đảm bảo trò chơi diễn ra công bằng.

A supervisor in a gambling establishment.

赌场主管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh