Bản dịch của từ Pitch capping trong tiếng Việt

Pitch capping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitch capping(Verb)

pˈɪtkˌæpɚdʒ
pˈɪtkˌæpɚdʒ
01

Dạng hiện tại phân từ của cụm động từ “pitch cap” (pitch capping) — mô tả hành động đang thực hiện việc bịt, phủ hoặc trát một lớp nhựa đường, mỡ nhựa (pitch) lên một vật hoặc miệng một vật chứa để làm kín hoặc bảo vệ. Cách dùng này thường chỉ hành động đang diễn ra.

Present participle form of pitch cap.

用沥青覆盖物体表面或口部的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh