Anh - Việt

Bản dịch của từ Pitchy trong tiếng Việt

pitchy

Adjective

pitchy (Adjective)

/pˈɪtʃi/
/pˈɪtʃi/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả giọng hát hoặc âm thanh không đúng cao độ; hụt hơi, hát/làm nhạc sai nốt, không ăn khớp với giai điệu.

Miêu tả giọng hát hoặc âm thanh không đúng cao độ; hụt hơi, hát/làm nhạc sai nốt, không ăn khớp với giai điệu.

Offpitch out of tune.

Ví dụ
Giong hát pitchy của anh ấy làm phiền khán giả.His pitchy singing voice annoyed the audience.
Cô ấy nhận phản hồi tiêu cực về màn trình diễn pitchy của mình.She received negative feedback for her pitchy performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có màu đen đậm, tối như nhựa đường (rất tối, gần như không thấy ánh sáng).

Có màu đen đậm, tối như nhựa đường (rất tối, gần như không thấy ánh sáng).

Like or as dark as pitch.

Ví dụ
Tóc đen thẳng của cô ấy khớp hoàn hảo với tâm trạng u ám của cô.Her pitchy hair matched her dark mood perfectly.
Phòng cảm thấy u ám và ảm đạm, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.The room felt pitchy and gloomy, making it hard to concentrate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh