pitchy
Adjective
pitchy (Adjective)
/pˈɪtʃi/
/pˈɪtʃi/
AI
Ví dụ
Giong hát pitchy của anh ấy làm phiền khán giả.His pitchy singing voice annoyed the audience.
Cô ấy nhận phản hồi tiêu cực về màn trình diễn pitchy của mình.She received negative feedback for her pitchy performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tóc đen thẳng của cô ấy khớp hoàn hảo với tâm trạng u ám của cô.Her pitchy hair matched her dark mood perfectly.
Phòng cảm thấy u ám và ảm đạm, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.The room felt pitchy and gloomy, making it hard to concentrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitchy" có nghĩa là có âm thanh hoặc màu sắc không đồng nhất, thường được sử dụng để mô tả một chất liệu hay âm thanh mang tính chất chói tai hoặc thô ráp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc nghệ thuật. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, người Anh có thể sử dụng "pitchy" trong các tình huống chính thức hơn so với người Mỹ, nơi từ này thường được thấy trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày.