Anh - Việt
pitiably
Adverb
pitiably (Adverb)
/pˈɪtjəbli/
/pˈɪtjəbli/
AI
Ví dụ
Điều kiện trong nơi trú ẩn đó thật sự không đủ cho người vô gia cư.The conditions in that shelter were pitiably inadequate for the homeless.
Nhiều người không hiểu đáng thương những khó khăn của người nghèo.Many people do not pitiably understand the struggles of the poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitiably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách đáng thương", thể hiện sự tội nghiệp hoặc khốn khổ. Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng nào đó gây cảm giác thương xót. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thường có xu hướng sử dụng trong văn cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ.