Bản dịch của từ Piuma trong tiếng Việt

Piuma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piuma(Noun)

pjˈumə
pjˈumə
01

Một loại vải nhẹ, mỏng và mềm, thường dùng để may quần áo nhẹ như áo lót, váy mỏng hoặc khăn. Từ 'piuma' trong ngữ cảnh này chỉ chất liệu vải có độ nhẹ và thoáng.

A type of light fabric.

一种轻薄的织物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh