Bản dịch của từ Place of confinement trong tiếng Việt

Place of confinement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place of confinement(Phrase)

plˈeɪs ˈʌv kənfˈaɪnmənt
plˈeɪs ˈʌv kənfˈaɪnmənt
01

Một địa điểm nơi người ta bị giam giữ hoặc trói buộc, tức là nơi nhốt, giam cầm người (ví dụ: nhà tù, trại giam, phòng giam).

A location where someone is kept confined or imprisoned.

监禁的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh