Bản dịch của từ Place trong tiếng Việt
Place
Noun CountableNounVerb

Place (Noun Countable)
pleɪs
pleɪs
Place (Noun)
plˈeis
plˈeis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Place (Verb)
plˈeis
plˈeis
01
Tìm chỗ ở hoặc công việc cho ai/điều gì; sắp xếp để ai/cái gì được đặt vào một vị trí hoặc vai trò phù hợp.
Find a home or employment for.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặt cái gì vào một vị trí hoặc chỗ nhất định; sắp đặt, để vật ở nơi nào đó.
Put in a particular position.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

