placed
placed (Verb)
Nghĩa 01
Đã đặt hoặc để người hay vật ở một vị trí, nơi chốn nhất định.
Past tense and past participle of “place” to put or position someone or something in a particular location
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã xếp người hoặc vật vào một thứ hạng, vị trí hay kết quả cụ thể trong cuộc thi hoặc danh sách.
Past tense and past participle of “place” to give someone or something a particular rank position or result in a competition or list
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã thực hiện hoặc sắp xếp chính thức một đơn đặt hàng, yêu cầu, quảng cáo, vụ cược hoặc việc tương tự.
Past tense and past participle of “place” to make or arrange an order request advertisement bet or similar item officially
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "placed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "place", có nghĩa là "đặt" hoặc "sắp xếp" trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh, "placed" thường chỉ hành động đã hoàn thành về việc đặt một vật thể hoặc người vào một vị trí nhất định. Về phương ngữ, "placed" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và một số ngữ cảnh giao tiếp có thể thay đổi giữa hai vùng.