Bản dịch của từ Plain food trong tiếng Việt

Plain food

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain food(Phrase)

plˈeɪn fˈud
plˈeɪn fˈud
01

Thức ăn đơn giản, nhạt, ít gia vị hoặc không có nhiều gia vị/gia giảm — kiểu món ăn nhẹ nhàng, không cầu kỳ hoặc không được tẩm ướp mạnh.

Food that is simple and without many seasonings or spices.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh