Anh - Việt
plaintive
Adjective
plaintive (Adjective)
/plˈeɪnɪv/
/plˈeɪntɪv/
AI
Ví dụ
Tiếng kêu than của người vô gia cư vang vọng qua những con phố vắng.The plaintive cries of the homeless echoed through the empty streets.
Cộng đồng không phớt lờ những lời cầu cứu đầy đau khổ.The community did not ignore the plaintive pleas for help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plaintive" là một tính từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "plaintivus", mang nghĩa "đau khổ, buồn bã". Từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh, giọng nói hoặc cảm xúc thể hiện nỗi buồn hay sự u sầu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "plaintive" được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật khi thể hiện cảm xúc sâu sắc.