Bản dịch của từ Plaintive trong tiếng Việt

Plaintive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plaintive(Adjective)

plˈeɪnɪv
plˈeɪntɪv
01

Diễn tả âm thanh hoặc giọng điệu nghe buồn rầu, than van, u sầu; mang cảm giác thương cảm và da diết.

Sounding sad and mournful.

悲伤的,哀怨的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ