Anh - Việt
plaintively
Adverb
plaintively (Adverb)
/plˈeɪnaɪvli/
/plˈeɪntaɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách buồn bã về việc thiếu hỗ trợ cộng đồng năm 2023.She spoke plaintively about the lack of community support in 2023.
Họ không phản ứng một cách buồn bã trước những chỉ trích trong cuộc họp.They did not respond plaintively to the criticism during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plaintively" là trạng từ mô tả hành động hay cách thức được thực hiện đầy nỗi buồn hoặc than thở. Từ này xuất phát từ tính từ "plaintive", chỉ sự cảm xúc tăm tối, thường liên quan đến sự mất mát hoặc đau khổ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "plaintively" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "sadly" nhiều hơn.