Bản dịch của từ Plait trong tiếng Việt

Plait

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plait(Noun)

pleɪt
pleɪt
01

Một búi tóc bện; một hoặc hai bím tóc (kiểu bện).

A braid or a pair of braids.

辫子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plait(Verb)

pleɪt
pleɪt
01

Thắt (tóc, dây, sợi...) thành dạng bện, đan chéo các lọn hoặc sợi lại với nhau.

To braid or intertwine.

编织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ