planner
planner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người lập kế hoạch; người lên kế hoạch hoặc tổ chức và sắp xếp các hoạt động, dự án, sự kiện hoặc công việc trước khi thực hiện.
One who plans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của planner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
planner | planners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "planner" chỉ chung một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để lập kế hoạch, quản lý thời gian và tổ chức các nhiệm vụ. Trong tiếng Anh, "planner" có thể được sử dụng để chỉ các loại sổ tay, ứng dụng hoặc thiết bị điện tử. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, người Mỹ có xu hướng sử dụng "planner" nhiều hơn để chỉ các ứng dụng và phần mềm quản lý, trong khi người Anh cũng có thể nhắc đến "diary" khi nói về kế hoạch hàng ngày.