Bản dịch của từ Plastically trong tiếng Việt

Plastically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plastically(Adverb)

plˈæstɨkəli
plˈæstɨkəli
01

Một cách dẻo, có thể nắn, tạo hình; theo kiểu nhựa/plastic (mang nghĩa có thể uốn nắn, thay đổi hình dạng hoặc linh hoạt trong cách xử lý).

In a plastic way; through moulding; flexibly.

灵活地,塑形地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ