Bản dịch của từ Playback trong tiếng Việt
Playback

Playback (Noun)
Việc phát lại âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi âm/bản ghi trước đó, tức là tái hiển thị/khôi phục lại nội dung đã được lưu để nghe hoặc xem lại.
The reproduction of previously recorded sounds or moving images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "playback" thường được sử dụng để chỉ hành động phát lại một đoạn âm thanh, video hoặc thông tin đã được ghi lại trước đó. Trong lĩnh vực công nghệ, "playback" có thể liên quan đến các thiết bị hoặc phần mềm cho phép người dùng nghe hoặc xem lại nội dung. Không có sự khác biệt chủ yếu giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, "playback" trong tiếng Anh Anh đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh truyền tải âm nhạc nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng rộng rãi cho cả video và âm thanh.
Họ từ
Từ "playback" thường được sử dụng để chỉ hành động phát lại một đoạn âm thanh, video hoặc thông tin đã được ghi lại trước đó. Trong lĩnh vực công nghệ, "playback" có thể liên quan đến các thiết bị hoặc phần mềm cho phép người dùng nghe hoặc xem lại nội dung. Không có sự khác biệt chủ yếu giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, "playback" trong tiếng Anh Anh đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh truyền tải âm nhạc nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng rộng rãi cho cả video và âm thanh.
