Bản dịch của từ Playgirl trong tiếng Việt

Playgirl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playgirl(Noun)

ˈpleɪɡəːl
ˈpleɪɡəːl
01

Một cô gái hoặc một người phụ nữ dành cả đời để theo đuổi niềm vui thích.

A girl or woman dedicates her whole life to seeking pleasure.

一个终身追求享乐的女孩或女人。

Ví dụ