Bản dịch của từ Playwrighting trong tiếng Việt
Playwrighting

Playwrighting (Noun)
Công việc hoặc hoạt động sáng tác kịch — tức là nghề viết kịch bản sân khấu (viết các vở kịch).
The occupation or practice of a playwright the writing of plays.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghệ thuật viết kịch (playwrighting) là quá trình sáng tác các tác phẩm kịch, bao gồm việc phát triển cốt truyện, nhân vật và đối thoại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng đồng nghĩa với "playwriting". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm. Nghệ thuật viết kịch yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và ngôn ngữ sân khấu.
Nghệ thuật viết kịch (playwrighting) là quá trình sáng tác các tác phẩm kịch, bao gồm việc phát triển cốt truyện, nhân vật và đối thoại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng đồng nghĩa với "playwriting". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm. Nghệ thuật viết kịch yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và ngôn ngữ sân khấu.
