Bản dịch của từ Plead trong tiếng Việt

Plead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plead(Verb)

plˈidz
plˈidz
01

Nài nỉ, van xin hoặc khẩn khoản yêu cầu ai đó điều gì; kêu cứu bằng lời nói với thái độ thành khẩn và cảm động.

To make an earnest appeal.

恳求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Plead (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Plead

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pleads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pleading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ