plead
plead (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plead (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pleads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pleading |
Kết hợp từ của plead (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyên không tội plead not guilty | Anh ta đã không chịu tội về các cáo buộc về vụ trộm. He plead not guilty to the theft charges. |
thú nhận tội plead guilty | Anh ta đã thú nhận tội về các cáo buộc về trộm cắp. He plead guilty to the theft charges. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plead" có nguồn gốc từ tiếng Anh và mang nghĩa là yêu cầu, khẩn cầu hoặc biện hộ trong bối cảnh pháp lý. Phiên bản British English và American English của từ này khá tương đồng, nhưng "plead" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn ở Mỹ, nơi mà thuật ngữ này có thể liên quan đến việc bào chữa trong tòa án. Khác biệt ngữ âm không đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa và pháp lý giữa hai vùng.