Bản dịch của từ Plenilunar trong tiếng Việt

Plenilunar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plenilunar(Adjective)

plɨnˈulənɔl
plɨnˈulənɔl
01

(tính từ) Miêu tả cái gì đó giống hoặc liên quan đến trăng tròn; có đặc điểm, hình dạng hoặc vẻ ngoài như trăng tròn.

Of or resembling the full moon.

满月的,像满月的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh