plowed
plowed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ "plow" (hoặc "plough"): chỉ hành động cày (đất) — tức là đã cày xong hoặc đã được cày.
simple past and past participle of plow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plowed" là dạng quá khứ của động từ "plow", có nghĩa là cày đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt. Trong tiếng Anh Mỹ, "plowed" thường dùng để chỉ hoạt động nông nghiệp và có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hành động làm sạch hoặc giải quyết vấn đề. Tiếng Anh Anh sử dụng "ploughed" như một hình thức tương đương. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi phát âm thì gần như tương tự.