Anh - Việt
plower
Noun Countable
plower (Noun Countable)
/plˈaʊɐ/
/ˈpɫaʊɝ/
AI
Ví dụ
Ở vùng nông thôn Ấn Độ, một máy cày hỗ trợ năm mươi gia đình mỗi vụ gieo trồng.In rural India, one plower supports fifty families each planting season.
Maria không phải là người cày ruộng; cô tổ chức việc trả lương công bằng cho công nhân nông trại.Maria is not a plower; she organizes fair wages for farm workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa