pluton
Noun
pluton (Noun)
/plˈutɑn/
/plˈutɑn/
AI
Ví dụ
Nhà địa chất phát hiện một pluton trong công việc điều tra.The geologist discovered a pluton during the fieldwork.
Không có sự hình thành pluton nào được tìm thấy trong đá trầm tích.There was no pluton formation found in the sedimentary rocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pluton" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ về các khối đá hình thành sâu trong lớp vỏ Trái Đất từ quá trình nguội đi của magma. Trong lĩnh vực địa chất, pluton thường được phân loại như một phần của các kiểu đá igneous. Ở Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Tại Mỹ, âm tiết đầu thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Anh, âm tiết thứ hai có thể được chú trọng hơn.