pointed
pointed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “point” (chỉ, đưa ngón tay, chỉ ra). Dùng để nói rằng ai đó đã chỉ, đã hướng về một hướng nào đó, hoặc đã nêu ra một điểm.
simple past and past participle of point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pointed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | point |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | points |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pointing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pointed" trong tiếng Anh có nghĩa là sắc nhọn, được sử dụng để mô tả vật thể có một đầu nhọn hoặc thậm chí để chỉ cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính chỉ trích hoặc phê phán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm giống nhau [ˈpɔɪntɪd], nhưng một số từ ngữ và ngữ cảnh có thể khác nhau. "Pointed" thường mang nghĩa tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng diễn đạt và sắc thái sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong và ngữ cảnh văn hoá cụ thể.