Bản dịch của từ Polluter trong tiếng Việt
Polluter
Noun

Polluter (Noun)
pəlˈuːtɐ
ˈpɑˌɫutɝ
01
Nguồn ô nhiễm thường chỉ đến một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cho sự hủy hoại môi trường.
A source of pollution usually referring to an individual or organization responsible for environmental damage
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cá nhân hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là thông qua việc phát thải các chất độc hại.
A person or entity that contaminates the environment especially through the emission of harmful substances
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
