Anh - Việt

Bản dịch của từ Polybutylene trong tiếng Việt

polybutylene

Noun

polybutylene (Noun)

/pɑlibjˈutlin/
/pɑlibjˈutəlin/
AI

Nghĩa 01

Một loại polymer dẻo nhiệt (nhựa nhiệt dẻo) gọi là polybutylen, thường được dùng để chế tạo ống dẫn nước và các phụ kiện ống do tính linh hoạt và độ bền với nước.

A thermoplastic polymer used in water pipes.

Ví dụ
Ống polybutylene rất phổ biến ở nhiều ngôi nhà cũ ở Mỹ.Polybutylene pipes are common in many older homes across the U.S.
Polybutylene không được sử dụng trong các hệ thống ống nước mới hiện nay.Polybutylene is not used in new plumbing installations today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh