Bản dịch của từ Polybutylene trong tiếng Việt

Polybutylene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polybutylene(Noun)

pɑlibjˈutlin
pɑlibjˈutəlin
01

Một loại polymer dẻo nhiệt (nhựa nhiệt dẻo) gọi là polybutylen, thường được dùng để chế tạo ống dẫn nước và các phụ kiện ống do tính linh hoạt và độ bền với nước.

A thermoplastic polymer used in water pipes.

一种用于水管的热塑性聚合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh