polybutylene
polybutylene (Noun)
Nghĩa 01
Một loại polymer dẻo nhiệt (nhựa nhiệt dẻo) gọi là polybutylen, thường được dùng để chế tạo ống dẫn nước và các phụ kiện ống do tính linh hoạt và độ bền với nước.
A thermoplastic polymer used in water pipes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Polybutylene (PB) là một loại polymer nhiệt dẻo được tổng hợp từ butylene, chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng ống dẫn nước và điện. Polybutylene nổi bật với tính đàn hồi, khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Trong ngữ cảnh sử dụng, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, việc áp dụng polybutylene trong xây dựng và cảnh quan có thể bị hạn chế do các vấn đề liên quan đến độ bền theo thời gian.