Bản dịch của từ Thermoplastic trong tiếng Việt

Thermoplastic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermoplastic (Adjective)

ɵɝməplˈæstɪk
ɵɝɹməplˈæstɪk
01

Chỉ những chất (thường là nhựa tổng hợp) có tính dẻo khi nung nóng và đông cứng khi nguội, và có thể lặp lại quá trình này nhiều lần.

Denoting substances especially synthetic resins that become plastic on heating and harden on cooling and are able to repeat these processes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thermoplastic (Noun)

ɵɝməplˈæstɪk
ɵɝɹməplˈæstɪk
01

Chất dẻo nhiệt (một loại vật liệu nhựa có thể mềm hóa khi nung và cứng lại khi nguội, có thể gia công nhiều lần bằng nhiệt).

A thermoplastic substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh