Bản dịch của từ Polycyclic trong tiếng Việt

Polycyclic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polycyclic(Adjective)

pɑlisˈaɪklɪk
pɑlisˈaɪklɪk
01

Liên quan đến hoặc do nhiều chu kỳ/ vòng lặp lặp lại; có nhiều vòng, nhiều chu trình.

Relating to or resulting from many cycles.

与多个循环相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh