Bản dịch của từ Polygonal trong tiếng Việt

Polygonal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polygonal(Adjective)

pəlˈɪgənl
pəlˈɪgənl
01

Có nhiều góc, giống đặc điểm của một đa giác (hình có nhiều cạnh và góc). Dùng để mô tả vật, hình dạng hoặc cạnh có nhiều góc nhọn/hợp thành từ các cạnh thẳng.

Having many angles hence characteristic of a polygon.

多角形的,具有许多角

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được tạo thành hoặc có dạng các đa giác (hình có nhiều cạnh).

Comprised of polygons.

由多边形组成的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ