Bản dịch của từ Polygonal trong tiếng Việt
Polygonal

Polygonal (Adjective)
Được tạo thành hoặc có dạng các đa giác (hình có nhiều cạnh).
Comprised of polygons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiều góc, giống đặc điểm của một đa giác (hình có nhiều cạnh và góc). Dùng để mô tả vật, hình dạng hoặc cạnh có nhiều góc nhọn/hợp thành từ các cạnh thẳng.
Having many angles hence characteristic of a polygon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polygonal" là một tính từ, có nguồn gốc từ từ "polygon", thường được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ các hình có nhiều cạnh, ví dụ như hình tam giác, hình vuông hay hình ngũ giác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, phản ánh trọng âm khác nhau trong các bối cảnh cụ thể. Từ này không chỉ được áp dụng trong toán học mà còn trong nghệ thuật và thiết kế để chỉ các hình dạng có cấu trúc phức tạp.
Họ từ
Từ "polygonal" là một tính từ, có nguồn gốc từ từ "polygon", thường được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ các hình có nhiều cạnh, ví dụ như hình tam giác, hình vuông hay hình ngũ giác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm, phản ánh trọng âm khác nhau trong các bối cảnh cụ thể. Từ này không chỉ được áp dụng trong toán học mà còn trong nghệ thuật và thiết kế để chỉ các hình dạng có cấu trúc phức tạp.
